Hệ thống lót đáy bãi chôn lấp có nhiệm vụ gì
Hệ thống lót đáy bãi chôn lấp là tổ hợp lớp chống thấm và lớp thoát nước đặt giữa khối rác và nền đất xung quanh — đây chính là thứ ngăn nước rỉ rác thấm vào đất và nước ngầm, được hàn, ghép mí và kiểm tra để duy trì sự cách ly đó suốt hàng chục năm ô chôn lấp hoạt động rồi đóng cửa. Hỏi bất kỳ kỹ sư hay cơ quan quản lý nào về ý nghĩa của hệ thống lót trong bãi chôn lấp, câu trả lời ở đâu cũng giống nhau: tối thiểu là một lớp màng địa kỹ thuật, thường đi kèm một lớp sét thấm thấp, cộng thêm lớp thoát nước để rút nước rỉ rác ra trước khi cột áp thủy lực tích tụ trên lớp lót. Hệ thống lót đơn — một lớp màng trên nền sét đầm chặt — vẫn được chấp thuận cho ô chôn chất thải trơ hoặc rủi ro thấp ở một số nơi, nhưng chất thải sinh hoạt và chất thải nguy hại gần như luôn đòi hỏi lót đôi dạng phức hợp: màng chính, lớp thoát nước, lớp lót phức hợp phụ. Một chỗ thủng ở một lớp sẽ không đe dọa nước ngầm nếu lớp bên dưới vẫn còn nguyên vẹn.
Lớp lót chính: màng địa kỹ thuật HDPE
Lớp chống thấm chính hầu như luôn là màng địa kỹ thuật HDPE, dày 1,5-2,5 mm, tạo nhám một hoặc hai mặt để bám vào lớp thoát nước phía trên và lớp sét phía dưới trên các mái dốc thay vì trượt. HDPE là lựa chọn mặc định cho lớp lót nhựa bãi chôn lấp vì nó chịu được dải hóa chất mà nước rỉ rác gây ra — axit hữu cơ, kim loại hòa tan, đôi khi có dung môi — tốt hơn PVC hay LLDPE, và được hàn thành một tấm liền mạch bằng phương pháp hàn nhiệt hoặc hàn đùn, với các mối hàn được kiểm tra từng tấm (kênh khí hoặc hộp chân không) trước khi thi công lớp tiếp theo. Trong một dự án màng địa kỹ thuật cho bãi chôn lấp, sơ đồ tấm, nhật ký hàn và mẫu thử phá hủy quan trọng không kém gì bản thân tấm màng; một lớp lót không có hồ sơ từng mối hàn sẽ trở thành rủi ro pháp lý ngày cơ quan quản lý yêu cầu hồ sơ chất lượng.
Lớp lót phụ và đáy phức hợp
Bên dưới màng chính và lớp thoát nước là lớp lót phụ, và đây là nơi cấu tạo phức hợp phát huy giá trị. Một tấm lót sét địa kỹ thuật (GCL) — bentonite được khâu hoặc xuyên kim giữa hai lớp vải địa kỹ thuật — thay thế gần sáu mươi cm sét đầm chặt bằng một tấm dày 6-10 mm, khi ngậm nước sẽ tự bịt kín các lỗ thủng nhỏ, sau đó một lớp màng thứ hai được phủ lên trên để tạo thành lớp phức hợp phụ. Đây chính là logic lót đôi mà cơ quan quản lý đưa vào yêu cầu kỹ thuật của dự án bãi chôn lấp: nếu màng chính xuất hiện một lỗ kim — do viên đá còn sót lại bên dưới, mối hàn có khuyết tật vượt qua kiểm tra, hay nứt do ứng suất lâu dài — lớp phức hợp phụ vẫn chặn được nước rỉ rác, và lớp phát hiện rò rỉ giữa hai lớp lót sẽ báo trước khi nước rỉ rác chạm đất. Đây cũng là logic phức hợp chúng tôi áp dụng cho lớp lót bồn chứa phụ dưới các bồn chứa, và nó vận hành tương tự với lớp lót hồ chứa (lagoon) hay hồ nước thải: dự phòng trước, phát hiện sau, để một lớp hỏng chỉ là cảnh báo chứ không phải sự cố rò rỉ.
Thu gom nước rỉ rác: geonet thoát nước và vải địa kỹ thuật lọc
Nước rỉ rác đọng lại với cột áp trên lớp lót là mối đe dọa lớn nhất đến tuổi thọ lớp lót, nên lớp thoát nước phía trên màng chính không phải là tùy chọn. Một lớp geonet — hoặc geonet ép cùng vải địa kỹ thuật hai mặt tạo thành geocomposite — dẫn nước rỉ rác theo phương ngang tới các ống thu gom đục lỗ và hố thu, giữ cột áp trên lớp lót ở mức quy định thường yêu cầu. Phía trên geonet, một lớp vải địa kỹ thuật không dệt lọc hạt mịn từ khối rác để chúng không làm tắc lõi thoát nước, cùng cặp lọc-thoát này cũng được dùng cho lớp lót đập hay bất kỳ rãnh thoát chân mái dốc nào. Nếu thiết kế lớp này quá mỏng hoặc bỏ qua vải lọc, lõi thoát nước sẽ bị bồi lấp chỉ sau vài năm; khi cột áp trên lớp lót bắt đầu tăng, việc sửa chữa đòi hỏi đào bới rác để tiếp cận lại lớp thoát nước — một hạng mục không ai muốn phải lên lịch.
Hệ thống phủ đóng bãi, và chi phí thực tế của một dự án lót bãi chôn lấp
Việc đóng bãi phản chiếu phần đáy: một lớp màng phủ cuối cùng trên khối rác đã lún ổn định, một lớp geonet thoát nước để tiêu thoát nước mưa trước khi nó trở thành nước rỉ rác, rồi đến đất và thảm thực vật để kiểm soát xói mòn và nâng đỡ lớp phủ qua các chu kỳ đóng băng-tan băng và lún nền. Chi phí lót bãi chôn lấp phụ thuộc vào diện tích thi công nhiều hơn là cấp vật liệu — hãy dự trù bộ vật liệu màng, GCL, geonet và vải địa kỹ thuật dao động trong một khoảng khá rộng trên mỗi mét vuông, tùy độ dày lớp lót, khả năng tiếp cận công trường, điều kiện hàn và việc công trình cần lót đôi phức hợp đầy đủ hay được phép dùng lót đơn. Yếu tố tác động mạnh nhất đến chi phí một dự án bãi chôn lấp là hậu cần — kích thước tấm so với khả năng tiếp cận của đội thi công, phạm vi kiểm tra mối hàn, và mức độ chuẩn bị nền cần thiết trước khi trải vật liệu địa kỹ thuật — chứ không phải giá tấm vật liệu. Hãy gửi cho chúng tôi diện tích ô chôn lấp, độ dốc mái taluy và yêu cầu kỹ thuật theo quy định — lót đơn hay lót đôi phức hợp — chúng tôi sẽ lập bảng bóc tách vật liệu — tấm màng, cuộn GCL, geonet và vải địa kỹ thuật — theo đúng bản vẽ chứ không theo ước lượng chung chung.
Hướng dẫn chọn & thông số vật liệu địa kỹ thuật (miễn phí)
Cấp vật liệu, chọn độ dày/định lượng và khoảng giá cho dự án — gửi đến email của bạn.